Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合同葬
[Hợp Đồng Táng]
ごうどうそう
🔊
Danh từ chung
đám tang chung
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
葬
Táng
chôn cất; mai táng; gác lại