Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合同労組
[Hợp Đồng Lao Tổ]
ごうどうろうそ
🔊
Danh từ chung
liên đoàn lao động chung
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn