Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合同会合
[Hợp Đồng Hội Hợp]
ごうどうかいごう
🔊
Danh từ chung
cuộc họp chung
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia