Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合同コンパ
[Hợp Đồng]
ごうどうコンパ
🔊
Danh từ chung
tiệc chung
🔗 合コン
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng