合判 [Hợp Phán]
合い判 [Hợp Phán]
相判 [Tương Phán]
あいはん
ごうはん
– 合判
あいばん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
con dấu chính thức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ký tên hoặc đóng dấu chung
🔗 連判