合せ釘 [Hợp Đinh]
合わせくぎ [Hợp]
合わせ釘 [Hợp Đinh]
合せくぎ [Hợp]
あわせくぎ
Danh từ chung
chốt gỗ; chốt dẫn hướng
Danh từ chung
chốt gỗ; chốt dẫn hướng