Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合い符
[Hợp Phù]
合符
[Hợp Phù]
あいふ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thẻ nhận hành lý
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa