合い挽き肉 [Hợp Vãn Nhục]
合挽き肉 [Hợp Vãn Nhục]
合いびき肉 [Hợp Nhục]
合挽肉 [Hợp Vãn Nhục]
あいびきにく
Danh từ chung
thịt xay hỗn hợp bò và heo