合い [Hợp]
合 [Hợp]
あい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
📝 cũng viết là 間
quần áo giữa mùa; quần áo mùa xuân và mùa thu
🔗 合服
Hậu tố
cùng nhau
Hậu tố
tình trạng; tình hình; trạng thái
Hậu tố
-ish
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これは合いません。
Đây không phù hợp.
これは合わないね。
Cái này không hợp đâu.
概ね合ってます。
Phần lớn là đúng rồi.
あなたとは気が合うわ。
Chúng ta rất hợp nhau.
それで合ってる?
Đúng như vậy không?
これで合ってる?
Cái này đúng chưa?
上着の前が合わなかった。
Phần trước của áo khoác không khớp.
自分には合わない映画だった。
Bộ phim đó không hợp với tôi.
彼女とは気が合わない。
Tôi và cô ấy không hợp tính.
彼女とは気が合う。
Tôi và cô ấy rất hợp tính.