[Hợp]

ごう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

đơn vị thể tích truyền thống, khoảng 180 ml

Danh từ chung

đơn vị diện tích truyền thống, khoảng 0,33 mét vuông

Danh từ chung

một phần mười khoảng cách từ chân đến đỉnh núi

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thiên văn học

liên từ

JP: もちろん、実際じっさいに「はやぶさ」が太陽たいようちかづいているわけではなく、のように地球ちきゅうから太陽たいよう反対はんたいがわ位置いちするだけですが、このような現象げんしょうを「ごう」とびます。

VI: Thực tế, 'Hayabusa' không hề tiến gần mặt trời mà chỉ đứng ở phía đối diện mặt trời nhìn từ trái đất, hiện tượng này được gọi là 'hợp'.

🔗 衝

Danh từ chung

tổng; tổng số

🔗 合計

Danh từ chung

Lĩnh vực: Triết học

tổng hợp (trong biện chứng)

🔗 総合; 正反合

Danh từ chung

tiền đề nhỏ (trong hetuvidya)

Từ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm cho hộp có nắp

Từ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm cho trận đấu, trận chiến, v.v.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひゃくごう宿根草しゅっこんそうです。
Hoa huệ là loài thực vật sống lâu năm.
こめ2ごうかしいといて。
Nấu giúp tôi 2 gói cơm.
ひゃくごう当時とうじたびたびロンドンにった。
Yuri gần đây hay tới London.
このひゃくごう、すごくいいかおりね。
Bông huệ này thơm quá nhỉ.
そのボルトにはまごうするナットが必要ひつようです。
Cần một chiếc đai ốc phù hợp với chiếc bulông đó.
ひゃくごうあめのためにたおされてしまった。
Hoa huệ đã bị gãy do mưa.
百合子ゆりこ家具かぐ業界ぎょうかいへの進出しんしゅつ企図きとしている。
Yukiko đang có kế hoạch thâm nhập vào ngành nội thất.
わたしはあるときはじめてごうひになつた画家がかともはれて、深夜しんやそのアトリエにはひつたことがある。屋根裏やねうら薄暗うすぐら部屋へやである。
Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.
わたし巴里ぱり滞在たいざいちゅうさん画家がか諸君しょくんごうひになり、ちよいちよいアトリエをたずねるやうなこともあつたが、いつでもその仕事しごとり、生活せいかつりに多大ただい興味きょうみかれた。
Trong thời gian ở Paris, tôi đã quen biết vài họa sĩ và thỉnh thoảng ghé thăm phòng làm việc của họ, luôn cảm thấy hứng thú với cách làm việc và cuộc sống của họ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 合
  • Cách đọc: ごう
  • Từ loại: Danh từ, hậu tố/bộ đếm (đơn vị đo lường truyền thống)
  • Đơn vị: 1合 ≒ 180 mL (chính xác khoảng 180.39 mL)
  • Quan hệ đơn vị: 10合 = 1升(しょう)
  • JLPT: N2 (ước đoán theo mức độ xuất hiện trong đời sống)

2. Ý nghĩa chính

- 合(ごう) là đơn vị đo thể tích truyền thống, dùng phổ biến khi đo gạo và rượu sake.
- Dùng làm hậu tố sau số đếm: 一合, 二合, 三合… để chỉ lượng cụ thể (ví dụ: nấu “二合の米” hoặc gọi “日本酒一合”).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 合(ごう) vs 号(ごう): 号 là “số hiệu/số thứ tự” (例:7号線). 合 là “đơn vị đo” (例:一合の酒).
  • vs : 杯 là chén/cốc (đếm số cốc), còn 合 là thể tích tiêu chuẩn (180 mL).
  • Quan hệ: 10合 = 1升, 10升 = 1斗. 合 thường dùng hằng ngày hơn 升/斗.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 数詞 + 合(いちごう, にごう, さんごう…)
  • Ví dụ điển hình:
    • 米を二炊く(nấu 2合 gạo)
    • 日本酒を一頼む(gọi 1合 sake)
    • 半(1.5合), 二弱(gần 2合)
  • Ngữ cảnh: bếp núc (nồi cơm có vạch theo 合), quán rượu/quán ăn truyền thống (đồ rót theo 合).
  • Lưu ý: Không nhầm với lượng “cốc/chén” thực tế; 1合 là chuẩn thể tích, chén rót có thể khác kích thước.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
升(しょう) Liên quan Thăng (1升 = 10合) Đơn vị lớn hơn
斗(と) Liên quan Đẩu (1斗 = 10升) Đơn vị truyền thống lớn
ミリリットル Tương đương hiện đại mL 1合 ≒ 180 mL
杯(はい) Khác biệt Cốc/chén (số lượng chén) Đếm vật chứa, không phải thể tích chuẩn
号(ごう) Dễ nhầm Số hiệu Khác hoàn toàn về nghĩa

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

- Kanji: 合 gồm bộ phận 亼/人 (tụ lại) + 口 (miệng), hình ý “hợp lại, khớp vào nhau”.
- Âm On: ごう/がっ(trong ghép: 合計、ごうけい; 合同, がっどう); Âm Kun: あ・う(合う)… Ở đây dùng với nghĩa đơn vị đo “ごう”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Đơn vị gắn liền với ẩm thực Nhật: đo gạo khi nấu cơm, rót rượu sake trong bình徳利. Nắm được “1合 ≒ 180mL” giúp bạn quy đổi công thức nấu ăn và gọi đồ uống chuẩn xác khi đi ăn uống ở Nhật.

8. Câu ví dụ

  • 米を二研いでから炊飯器に入れる。
    Vo 2合 gạo rồi cho vào nồi cơm điện.
  • 日本酒を一お願いします。
    Cho tôi 1合 rượu sake.
  • 今日は三も食べてしまった。
    Hôm nay tôi lỡ ăn hết tận 3合 cơm.
  • 半の水加減がちょうどいい。
    Lượng nước 1.5合 là vừa đẹp.
  • この徳利は二入りです。
    Bình rót này chứa được 2合.
  • 瓶の日本酒を買った。
    Tôi đã mua chai rượu 4合.
  • 玄米を一だけ炊いて試してみる。
    Tôi nấu thử chỉ 1合 gạo lứt.
  • 味噌は米一に対して大さじ一杯が目安だ。
    Miso ước chừng một muỗng canh cho mỗi 1合 gạo.
  • 炊きの炊飯器を新調した。
    Tôi sắm nồi cơm loại nấu 5合.
  • 弱の酒で顔が赤くなる。
    Tôi đỏ mặt chỉ với chưa đến 1合 rượu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 合 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?