1. Thông tin cơ bản
- Từ: 合
- Cách đọc: ごう
- Từ loại: Danh từ, hậu tố/bộ đếm (đơn vị đo lường truyền thống)
- Đơn vị: 1合 ≒ 180 mL (chính xác khoảng 180.39 mL)
- Quan hệ đơn vị: 10合 = 1升(しょう)
- JLPT: N2 (ước đoán theo mức độ xuất hiện trong đời sống)
2. Ý nghĩa chính
- 合(ごう) là đơn vị đo thể tích truyền thống, dùng phổ biến khi đo gạo và rượu sake.
- Dùng làm hậu tố sau số đếm: 一合, 二合, 三合… để chỉ lượng cụ thể (ví dụ: nấu “二合の米” hoặc gọi “日本酒一合”).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 合(ごう) vs 号(ごう): 号 là “số hiệu/số thứ tự” (例:7号線). 合 là “đơn vị đo” (例:一合の酒).
- 合 vs 杯: 杯 là chén/cốc (đếm số cốc), còn 合 là thể tích tiêu chuẩn (180 mL).
- Quan hệ: 10合 = 1升, 10升 = 1斗. 合 thường dùng hằng ngày hơn 升/斗.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 数詞 + 合(いちごう, にごう, さんごう…)
- Ví dụ điển hình:
- 米を二合炊く(nấu 2合 gạo)
- 日本酒を一合頼む(gọi 1合 sake)
- 一合半(1.5合), 二合弱(gần 2合)
- Ngữ cảnh: bếp núc (nồi cơm có vạch theo 合), quán rượu/quán ăn truyền thống (đồ rót theo 合).
- Lưu ý: Không nhầm với lượng “cốc/chén” thực tế; 1合 là chuẩn thể tích, chén rót có thể khác kích thước.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 升(しょう) |
Liên quan |
Thăng (1升 = 10合) |
Đơn vị lớn hơn |
| 斗(と) |
Liên quan |
Đẩu (1斗 = 10升) |
Đơn vị truyền thống lớn |
| ミリリットル |
Tương đương hiện đại |
mL |
1合 ≒ 180 mL |
| 杯(はい) |
Khác biệt |
Cốc/chén (số lượng chén) |
Đếm vật chứa, không phải thể tích chuẩn |
| 号(ごう) |
Dễ nhầm |
Số hiệu |
Khác hoàn toàn về nghĩa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Kanji: 合 gồm bộ phận 亼/人 (tụ lại) + 口 (miệng), hình ý “hợp lại, khớp vào nhau”.
- Âm On: ごう/がっ(trong ghép: 合計、ごうけい; 合同, がっどう); Âm Kun: あ・う(合う)… Ở đây dùng với nghĩa đơn vị đo “ごう”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Đơn vị 合 gắn liền với ẩm thực Nhật: đo gạo khi nấu cơm, rót rượu sake trong bình徳利. Nắm được “1合 ≒ 180mL” giúp bạn quy đổi công thức nấu ăn và gọi đồ uống chuẩn xác khi đi ăn uống ở Nhật.
8. Câu ví dụ
- 米を二合研いでから炊飯器に入れる。
Vo 2合 gạo rồi cho vào nồi cơm điện.
- 日本酒を一合お願いします。
Cho tôi 1合 rượu sake.
- 今日は三合も食べてしまった。
Hôm nay tôi lỡ ăn hết tận 3合 cơm.
- 一合半の水加減がちょうどいい。
Lượng nước 1.5合 là vừa đẹp.
- この徳利は二合入りです。
Bình rót này chứa được 2合.
- 四合瓶の日本酒を買った。
Tôi đã mua chai rượu 4合.
- 玄米を一合だけ炊いて試してみる。
Tôi nấu thử chỉ 1合 gạo lứt.
- 味噌は米一合に対して大さじ一杯が目安だ。
Miso ước chừng một muỗng canh cho mỗi 1合 gạo.
- 五合炊きの炊飯器を新調した。
Tôi sắm nồi cơm loại nấu 5合.
- 一合弱の酒で顔が赤くなる。
Tôi đỏ mặt chỉ với chưa đến 1合 rượu.