Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
各論
[Các Luận]
かくろん
🔊
Danh từ chung
thảo luận chi tiết
🔗 総論
Hán tự
各
Các
mỗi; từng
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết