Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
各自負担
[Các Tự Phụ Đảm]
かくじふたん
🔊
Danh từ chung
trách nhiệm cá nhân
Hán tự
各
Các
mỗi; từng
自
Tự
bản thân
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
担
Đảm
gánh vác; mang; nâng; chịu