Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
司教権座
[Tư Giáo Quyền Tọa]
しきょうけんざ
🔊
Danh từ chung
ghế giám mục
Hán tự
司
Tư
quản lý; chính quyền
教
Giáo
giáo dục
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi