司式 [Tư Thức]
ししき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chủ trì (một buổi lễ); điều hành (một buổi lễ)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chủ trì (một buổi lễ); điều hành (một buổi lễ)