司会役 [Tư Hội Dịch]
しかいやく
Danh từ chung
người điều hành; người dẫn chương trình; chủ tọa
🔗 司会者
Danh từ chung
người điều hành; người dẫn chương trình; chủ tọa
🔗 司会者