Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
右証拠として
[Hữu Chứng Cứ]
みぎしょうことして
🔊
Cụm từ, thành ngữ
làm chứng
Hán tự
右
Hữu
phải
証
Chứng
chứng cứ
拠
Cứ
dựa trên