Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
右翼運動
[Hữu Dực Vận Động]
うよくうんどう
🔊
Danh từ chung
phong trào cánh hữu
Hán tự
右
Hữu
phải
翼
Dực
cánh; sườn
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc