右方 [Hữu Phương]
うほう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000
Độ phổ biến từ: Top 37000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
bên phải
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
phong cách nhạc cung đình Nhật Bản
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
もう少し右の方へ—ようし!
Hãy di chuyển sang phải một chút—được rồi!
私はバス停で降りて、右の方に行った。
Tôi đã xuống xe buýt ở trạm và đi về phía bên phải.