右回り [Hữu Hồi]

みぎまわり

Danh từ chung

xoay theo chiều kim đồng hồ; xoay phải

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うえ部分ぶぶんみぎまわりで回転かいてんしています。
Phần trên đang quay theo chiều quay của kim đồng hồ.