Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
台貫
[Đài Quán]
だいかん
🔊
Danh từ chung
cân xe tải
🔗 トラックスケール
Hán tự
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
貫
Quán
xuyên qua; 8 1/3lbs