台詞回し [Đài Từ Hồi]
セリフ回し [Hồi]
台詞まわし [Đài Từ]
せりふ回し [Hồi]
せりふまわし
– セリフ回し
セリフまわし
– セリフ回し
Danh từ chung
nghệ thuật diễn xuất