Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
台糖
[Đài Đường]
たいとう
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Công ty Taito
Hán tự
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
糖
Đường
đường