台湾ハゲ [Đài Loan]
台湾禿げ [Đài Loan Ngốc]
たいわんハゲ
– 台湾禿げ
たいわんはげ
– 台湾禿げ
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm ⚠️Từ cổ, không còn dùng
rụng tóc