Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
台流
[Đài Lưu]
たいりゅう
🔊
Danh từ chung
làn sóng văn hóa Đài Loan
🔗 韓流
Hán tự
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu