台所用品 [Đài Sở Dụng Phẩm]
だいどころようひん
Danh từ chung
đồ dùng nhà bếp
JP: あの店では台所用品を商っている。
VI: Cửa hàng đó buôn bán đồ dùng nhà bếp.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
台所用品は地下1階になります。
Đồ dùng nhà bếp ở tầng hầm một.
その店では、台所用品を扱っている。
Cửa hàng đó bán đồ dùng nhà bếp.
包丁とか鍋とか、台所用品を持参すること。
Mang theo đồ dùng nhà bếp như dao và nồi.