台密 [Đài Mật]
たいみつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
Mật tông của phái Tendai Nhật Bản
🔗 東密・とうみつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
Mật tông của phái Tendai Nhật Bản
🔗 東密・とうみつ