台場 [Đài Trường]

だいば
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

📝 viết tắt của 砲台場

pháo đài; khẩu đội