台下 [Đài Hạ]

だいか

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

ngài (danh dự)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あかり台下だいかくらし。
Thấy cây mà chẳng thấy rừng.