Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
可読
[Khả Độc]
かどく
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
có thể đọc được
Hán tự
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
読
Độc
đọc