Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
可膨張式
[Khả Bành Trương Thức]
かぼうちょうしき
🔊
Danh từ chung
có thể bơm hơi
🔗 膨張式
Hán tự
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
膨
Bành
phồng lên; béo lên; dày
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
式
Thức
phong cách; nghi thức