可燃ごみ [Khả Nhiên]
可燃ゴミ [Khả Nhiên]
可燃塵 [Khả Nhiên Trần]
かねんごみ
Danh từ chung
rác dễ cháy; rác có thể đốt
Danh từ chung
rác dễ cháy; rác có thể đốt