Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
可搬性
[Khả Bàn Tính]
かはんせい
🔊
Danh từ chung
tính di động
Hán tự
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
搬
Bàn
băng tải; mang; vận chuyển
性
Tính
giới tính; bản chất