Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
可変変圧器
[Khả 変 変 Áp Khí]
かへんへんあつき
🔊
Danh từ chung
máy biến áp biến đổi
Hán tự
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
器
Khí
dụng cụ; khả năng