Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
可変ピッチプロペラ
[Khả 変]
かへんピッチプロペラ
🔊
Danh từ chung
chân vịt biến đổi bước
Hán tự
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ