可否検討 [Khả Phủ Kiểm Thảo]
かひけんとう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xem xét ưu và nhược điểm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xem xét ưu và nhược điểm