Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
可及的速やかに
[Khả Cập Đích Tốc]
かきゅうてきすみやかに
🔊
Trạng từ
càng sớm càng tốt
Hán tự
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
及
Cập
vươn tới
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng