Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
可分
[Khả Phân]
かぶん
🔊
Danh từ chung
có thể chia; có thể tách rời
Hán tự
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100