Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
叩解
[Khấu Giải]
こうかい
🔊
Danh từ chung
đánh (trong sản xuất giấy)
Hán tự
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết