Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
叩打
[Khấu Đả]
こうだ
🔊
Danh từ chung
đánh; đập
Hán tự
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá