叩き込み [Khấu Liêu]
はたき込み [Liêu]
はたきこみ
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
đánh ngã
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その教訓は私の頭に叩き込まれた。
Bài học đó đã được khắc sâu vào đầu tôi.
この考えを学生達に叩き込もうと思う。
Tôi định thấm nhuần tư tưởng này vào sinh viên.