Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
叩き牛蒡
[Khấu Ngưu Bảng]
たたきごぼう
🔊
Danh từ chung
ngưu bàng tẩm mè
Hán tự
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích
牛
Ngưu
bò
蒡
Bảng
cây ngưu bàng