叩き上げ [Khấu Thượng]

たたき上げ [Thượng]

たたきあげ

Danh từ chung

tự mình vươn lên

JP: かれはいわゆるたたきげだ。

VI: Anh ấy là cái gọi là người tự thân vận động.

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

người tự lập; người kỳ cựu