Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
句碑
[Câu Bi]
くひ
🔊
Danh từ chung
bia khắc haiku
Hán tự
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku
碑
Bi
bia mộ; đài tưởng niệm