句々 [Câu 々]
句句 [Câu Câu]
くく
Danh từ chung
mỗi mệnh đề
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
どうして英語って、慣用句や句動詞がこんなに多いの?
Tại sao tiếng Anh lại có nhiều thành ngữ và cụm động từ đến thế?
この句はどう意味ですか。
Câu này có nghĩa là gì?
この句では前置詞を省略できる。
Trong câu này, có thể lược bỏ giới từ.
辞書でその句を調べなさい。
Hãy tra cứu cụm từ đó trong từ điển.
彼はその句の文字どおりの意味を説明した。
Anh ấy đã giải thích nghĩa đen của câu đó.
私は単語や句をたくさん覚えなければならない。
Tôi phải nhớ nhiều từ và cụm từ.
「five minutes」って名詞句でいいんですよね?
"five minutes" là cụm danh từ phải không?
トムはメアリーの言葉を一言一句漏らさず書き留めた。
Tom đã ghi lại từng lời Mary nói mà không bỏ sót một từ nào.
この句はどう解釈したらよいのだろうか。
Làm thế nào để giải thích câu này nhỉ?
彼女はいつも先生の言う事を一言一句書き留める。
Cô ấy luôn ghi lại từng lời nói của giáo viên.