Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古音
[Cổ Âm]
こおん
🔊
Danh từ chung
cách đọc cổ
cách đọc chữ Hán cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn