Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古靴
[Cổ Ngoa]
ふるぐつ
🔊
Danh từ chung
giày cũ
Hán tự
古
Cổ
cũ
靴
Ngoa
giày