Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古賀派
[Cổ Hạ Phái]
こがは
🔊
Danh từ chung
Phe Koga
Hán tự
古
Cổ
cũ
賀
Hạ
chúc mừng; niềm vui
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái