古記録 [Cổ Kí Lục]
こきろく
Danh từ chung
tài liệu lịch sử viết không có người nhận cụ thể (ví dụ: nhật ký)
🔗 古文書
Danh từ chung
tài liệu lịch sử viết không có người nhận cụ thể (ví dụ: nhật ký)
🔗 古文書