Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古草
[Cổ Thảo]
ふるくさ
🔊
Danh từ chung
cỏ năm ngoái; cỏ khô
Hán tự
古
Cổ
cũ
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo