Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古色
[Cổ Sắc]
こしょく
🔊
Danh từ chung
màu phai; vẻ cổ kính
Hán tự
古
Cổ
cũ
色
Sắc
màu sắc